Tổng quan
| Điện áp định mức |
AC220V, 60Hz |
| Độ ồn trung bình |
Dưới 50 dB |
| Lượng gió thổi ra |
156 m³/h |
| Hiệu suất lọc bụi mịn (0,3μm) |
100% |
| Hiệu suất lọc bụi mịn (0,1μm) |
99,999% |
| Kích thước bụi mịn nhỏ nhất có thể lọc |
0,1 μm (PM 1.0) |
| Bộ lọc bụi |
Màng lọc than hoạt tính, màng lọc bụi mịn, màng lọc thô, HEPA 14 |
| Kích thước sản phẩm |
360 x 173 x 360 mm |
| Trọng lượng sản phẩm |
5 kg |
Khả Năng Loại Bỏ 99,997% Bụi Siêu Mịn

- Bước 1: Lọc thô – loại bỏ bụi lớn và lông thú cưng.
- Bước 2: Lọc mịn – loại bỏ bụi mịn với 6 bộ lọc chức năng: bụi siêu mịn, khử mùi, dị ứng, khử mùi nhà mới, khói bụi, và thú cưng.
- Bước 3: Lọc khử mùi – loại bỏ mùi hôi và khí độc hại.
- Bước 4: Bộ lọc HEPA H14 – loại bỏ bụi siêu mịn và hạt nano.
Đèn báo chất lượng không khí

Màu đỏ: Chất lượng không khí rất xấu
Màu vàng: Chất lượng không khí xấu
Màu xanh lá cây: Chất lượng không khí bình thường
Màu xanh dương: Chất lượng không khí tốt
Thông số kỹ thuật

| Độ ồn trung bình |
Dưới 50db |
| Lượng gió thổi ra |
156m3/h |
| Hiệu suất lọc bụi mịn (0,3um) |
100% |
| Hiệu suất lọc bụi mịn (0,1um) |
99,999% |
| Kích thước bụi mịn nhỏ nhất có thể lọc |
0,1um (PM 1.0) |
| Bộ lọc bụi cho máy |
Màng lọc than hoạt tính, màng lọc bụi mịn, màng lọc thô, HEPA 14 |
| Kích thước sản phẩm |
360x173x360mm |
| Trọng lượng sản phẩm |
5kg |