| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 5 HP - 45.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 55 - 75m² (từ 165 đến 225m³) |
| Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) | Cao: 35 - Trung bình: 30.5 - Thấp: 26.5 |
| Độ ồn trung bình | 50/47/45 dB |
| Dòng sản phẩm | 2022 |
| Sản xuất tại | Hàn Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-410A |
| Tiêu thụ điện | 4.32 kW/h |
| Nhãn năng lượng | Hãng không công bố |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Digital Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Bộ lọc tiêu chuẩn |
| Chế độ gió | Đảo gió lên - xuống, trái - phải |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Fast Cooling |
| Kích thước dàn lạnh (Dài x Cao x Dày) | 61 cm x 185 cm x 40 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 44.5 kg |
| Kích thước dàn nóng (Dài x Cao x Dày) | 94 cm x 121 cm x 33 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 86.5 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa | 75 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 30 m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng |
| Dòng điện hoạt động | 3 pha |
| Kích thước ống đồng | 9.52/15.88 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Samsung |
Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến !