| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 3.5 HP - 34.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 35 - 50m² |
| Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) | Cao: 30.3 - Trung bình: 24.3 - Thấp: 19.4 |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh: 43/38/33 dB - Dàn nóng: 53 dB |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Sản xuất tại | Hàn Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn |
| Loại Gas | R-410A |
| Tiêu thụ điện | 3.125 kW/h |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Bộ lọc tiêu chuẩn |
| Chế độ gió | Đảo gió lên - xuống tự động, đa chiều |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Fast Cooling |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 84 cm - Cao 28.8 cm - Dày 84 cm - Nặng 25.5 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 94 cm - Cao 99.8 cm - Dày 33 cm - Nặng 71 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 30m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng |
| Dòng điện hoạt động | 3 pha |
| Kích thước ống đồng | 10/16 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Samsung |
Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến !