| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP - 17.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) | Cao: 13.0 - Trung bình: 11.0 - Thấp: 7.2 |
| Độ ồn trung bình | 53 dB |
| Dòng sản phẩm | 2024 |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Dàn tản nhiệt lá nhôm phủ lớp Gold Fin |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 1.84 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.49) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | - Dual Inverter |
| - Kw Manager |
| - Energy Ctrl (Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức) |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Màng lọc sơ cấp |
|
Bộ lọc PM 2.5
|
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Kích thước (Dài x Cao x Dày) dàn lạnh | 83.7 cm x 30.8 cm x 18.9 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 8.4 kg |
| Kích thước (Dài x Cao x Dày) dàn nóng | 86.5 cm x 54.5 cm x 30 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 27.5 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng tối đa | 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa (cục nóng-lạnh) | 15 m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6.35/9.52 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | LG |
Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến !