| Loại máy | 2 chiều (có sưởi ấm) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1 HP - 9.200 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Công suất sưởi ấm | 10.000 BTU |
| Độ ồn trung bình | 42/37/29/22 dB |
| Dòng sản phẩm | 2022 |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | |
| - Làm lạnh | 0.73 kW/h |
| - Sưởi ấm | 0.745 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.06) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Dual inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Màng lọc sơ cấp |
| Chế độ gió | Tùy chỉnh điều khiển lên, xuống, trái, phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 84 cm - Cao 31 cm - Dày 19 cm - Nặng 8.5 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 82.5 cm - Cao 49.6 cm - Dày 24.5 cm - Nặng 24.7 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tiêu chuẩn: 7.5m - Tối thiểu: 3m - Tối đa: 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 7m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | LG |
Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến !