Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến
| Loại máy | 2 chiều (có sưởi ấm) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP - 13.648 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Công suất sưởi ấm | Hãng không công bố |
| Độ ồn trung bình | 26 dB |
| Dòng sản phẩm | 2023 |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 5 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Lá nhôm |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 0.92 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Real Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 78.3 cm - Cao 26 cm - Dày 18.5 cm - Nặng 8 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 73.2 cm - Cao 55.5 cm - Dày 33 cm - Nặng 25 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10m |
| Dòng điện vào | Hãng không công bố |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Gree |