Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP - 17.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 - 30 m² (từ 60 đến 80 m³) |
| Độ ồn trung bình | 39/49 dB |
| Dòng sản phẩm | 2016 |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 2 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 2 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-410A |
| Tiêu thụ điện | 1.58 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | - Nút Power Sel - Điều chỉnh 3 mức điện năng tiêu thụ - Hybrid Inverter - Eco |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Dàn lạnh chống bám bẩn Magic Air Clean |
| Công nghệ tinh lọc không khí Plasma Ion |
| Chế độ gió | Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Hi Power |
| Kích thước dàn lạnh (Dài x Cao x Dày) | 83.1 cm x 29.3 cm x 27 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 14 kg |
| Kích thước dàn nóng (Dài x Cao x Dày) | 78 cm x 55 cm x 29 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 36 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tiêu chuẩn 5 m - Tối thiểu 2 m - Tối đa 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10 m |
| Dòng điện vào | Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Kích thước ống đồng | 6/9.52 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Toshiba |