Tổng quan

| Loại máy |
2 chiều (có sưởi ấm) |
| Công suất làm lạnh |
2 HP - 17.100 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Công suất sưởi ấm |
17.100 BTU |
| Công suất định danh sưởi |
5.500 - 20.500 |
| Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) |
17.1/15.0/12.5/8.8 |
| Lưu lượng gió sưởi (m³/phút) |
18.0/15.8/13.2/11.4 |
| Độ ồn trung bình |
Dàn lạnh: 28/44 dB - Dàn nóng: 44/47 dB |
| Thời gian bảo hành cục lạnh |
1 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng |
1 năm (máy nén 5 năm) |
| Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
Mức tiêu thụ điện năng
| Nhãn năng lượng |
5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.30) |
| Công nghệ tiết kiệm điện |
Mắt thần thông minh Inverter Econo |
Công nghệ làm lạnh

| Chế độ gió |
Điều khiển lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh |
Powerful |
Tiện ích

Tiện ích:
Tự động vận hành lạnh sưởi theo nhiệt độ phòngRemote có đèn LE
Luồng gió thoải mái Coanda
Chế độ làm lạnh dễ chịu
Chức năng hút ẩm
Hẹn giờ bật tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Chức năng chống ẩm mốc bảo vệ sức khỏe
Máng nước có thể tháo rời (dễ vệ sinh dàn lạnh)
Tùy chọn mua thêm bộ điều khiển không dây Daikin Mobile
Thông số kích thước/ lắp đặt

| Loại máy |
2 chiều (có sưởi ấm) |
| Công suất làm lạnh |
2 HP - 17.100 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Công suất sưởi ấm |
17.100 BTU |
| Công suất định danh sưởi |
5.500 - 20.500 |
| Lưu lượng gió lạnh (m³/phút) |
17.1/15.0/12.5/8.8 |
| Lưu lượng gió sưởi (m³/phút) |
18.0/15.8/13.2/11.4 |
| Độ ồn trung bình |
Dàn lạnh: 28/44 dB - Dàn nóng: 44/47 dB |
| Thời gian bảo hành cục lạnh |
1 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng |
1 năm (máy nén 5 năm) |
| Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |