Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh: 38 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm | 2020 |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh | 3 năm |
| Thời gian bảo hành cục nóng | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 1.25 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.33) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Real Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | Màng lọc mật độ cao kèm lưới lọc đa chức năng Active Clean Mode |
| Cold Plasma bảo vệ sức khỏe |
| Chế độ gió | Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh | Dài 77.9 cm - Cao 26 cm - Dày 19.5 cm - Nặng 8.5 kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng | Dài 76 cm - Cao 55 cm - Dày 26.8 cm - Nặng 27.5 kg hoặc 23.5 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh | 10m |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
| Hãng | Gree |